Bỏ qua tới nội dung
TokuPass
TỪ VỰNG · CHƯƠNG 1

Từ vựng thi Tokutei thực phẩm 2⁠号 có Hán Việt

Các từ chuyên ngành hay gặp trong đề, kèm cách đọc, âm Hán Việt và nghĩa. Bản đầy đủ có trong app.

7 từ
Nhận thông báo khi ra mắt