thịt đỏ (cá thịt đỏ)
Từ vựng thi Tokutei thực phẩm có Hán Việt
Các từ chuyên ngành hay gặp trong đề, kèm cách đọc, âm Hán Việt và nghĩa. Bản đầy đủ có trong app.
- あかみ赤身XÍCH THÂN
- アレルギーぶっしつアレルギー物質VẬT CHẤT
chất gây dị ứng
- びせいぶつ微生物VI SINH VẬT
vi sinh vật
- ぶつりてき物理的VẬT LÝ ĐÍCH
(thuộc) vật lý
- びょうげんせい病原性BỆNH NGUYÊN TÍNH
gây bệnh
- ちゅうしんおんど中心温度TRUNG TÂM ÔN ĐỘ
nhiệt độ lõi (ở tâm thực phẩm)
- どくそ毒素ĐỘC TỐ
độc tố
- えいせい衛生VỆ SINH
vệ sinh
- ふくつう腹痛PHÚC THỐNG
đau bụng
- がほう芽胞NHA BÀO
bào tử (lớp vỏ bảo vệ chịu nhiệt của vi khuẩn)
- げんそく原則NGUYÊN TẮC
nguyên tắc
- げり下痢HẠ LỊ
tiêu chảy
- ぎむ義務NGHĨA VỤ
bắt buộc
- ほかん保管BẢO QUẢN
cất giữ
- ひょうじ表示BIỂU THỊ
ghi nhãn
- いぶつ異物DỊ VẬT
dị vật
- いっぱんえいせいかんり一般衛生管理NHẤT BAN VỆ SINH QUẢN LÝ
quản lý vệ sinh chung
- じあえんそさんナトリウム次亜塩素酸ナトリウムTHỨ Á DIÊM TỐ TOAN
natri hypoclorit (nước tẩy javel)
- じゅうようかんりてん重要管理点TRỌNG YẾU QUẢN LÝ ĐIỂM
điểm kiểm soát tới hạn (CCP)
- かがくてき化学的HÓA HỌC ĐÍCH
(thuộc) hóa học
- かき牡蠣MẪU LỆ
con hàu
- かねつ加熱GIA NHIỆT
gia nhiệt
- かんせん感染CẢM NHIỄM
nhiễm bệnh
- きがいよういん危害要因NGUY HẠI YẾU NHÂN
mối nguy (thứ có thể gây bệnh hoặc thương tích)
- きぐ器具KHÍ CỤ
dụng cụ
- きんぞく金属KIM THUỘC
kim loại
- きせいちゅう寄生虫KÝ SINH TRÙNG
ký sinh trùng
- こきゅう呼吸HÔ HẤP
hô hấp
- こむぎ小麦TIỂU MẠCH
lúa mì
- こうしついぶつ硬質異物NGẠNH CHẤT DỊ VẬT
dị vật cứng (kim loại
- め芽NHA
mầm
- にまいがい二枚貝NHỊ MAI BỐI
nhuyễn thể hai mảnh vỏ
- のうど濃度NỒNG ĐỘ
nồng độ
- れいとう冷凍LÃNH ĐÔNG
đông lạnh
- れいぞう冷蔵LÃNH TÀNG
bảo quản lạnh (ngăn mát)
- ろうどうあんぜん労働安全LAO ĐỘNG AN TOÀN
an toàn lao động
- さいきん細菌TẾ KHUẨN
vi khuẩn
- さっきん殺菌SÁT KHUẨN
diệt khuẩn
- せいぶつてき生物的SINH VẬT ĐÍCH
(thuộc) sinh học
- せきにんしゃ責任者TRÁCH NHIỆM GIẢ
người phụ trách
- せんじょう洗浄TẨY TỊNH
rửa sạch
- せんよう専用CHUYÊN DỤNG
dùng riêng
- しんらい信頼TÍN LẠI
lòng tin
- したしょり下処理HẠ XỬ LÝ
sơ chế
- しょくちゅうどく食中毒THỰC TRÚNG ĐỘC
ngộ độc thực phẩm
- しょくひんえいせい食品衛生THỰC PHẨM VỆ SINH
vệ sinh thực phẩm
- しょうどく消毒TIÊU ĐỘC
khử trùng (tiêu độc)
- しょうじょう症状CHỨNG TRẠNG
triệu chứng
- とくていげんざいりょう特定原材料ĐẶC ĐỊNH NGUYÊN TÀI LIỆU
nguyên liệu dị ứng bắt buộc ghi nhãn (9 món)
- ねつ熱NHIỆT
nhiệt
- よぼう予防DỰ PHÒNG
phòng ngừa
- ぞうしょく増殖TĂNG THỰC
sinh sôi