あんぜんえいせい安全衛生
AN TOÀN VỆ SINHan toàn vệ sinh (lao động)
Các từ chuyên ngành hay gặp trong đề, kèm cách đọc, âm Hán Việt và nghĩa. Bản đầy đủ có trong app.
an toàn vệ sinh (lao động)
thiết bị an toàn
báo cáo
bất thường
huấn luyện dự đoán nguy hiểm (KYT)
tai nạn lao động